xáp mặt
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ, phương ngữ):
- Đối diện trực tiếp, mặt đối mặt: "xáp mặt" chỉ hành động đến gần ai đó một cách trực diện, thường trong tình huống đối đầu, căng thẳng hoặc thân mật.
- Gặp gỡ trực tiếp: Dùng để diễn tả việc hai người ở khoảng cách rất gần, có thể nhìn thấy rõ mặt nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Hai đội bóng sắp đối đầu trực tiếp trên sân.)
- (Cảnh sát đối mặt trực diện với tội phạm.)
- (Sau thời gian dài, họ gặp lại nhau trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xáp mặt chiến đấu": đối đầu trực tiếp trong chiến đấu.
- Binh lính phải xáp mặt chiến đấu với kẻ thù. (Lính phải đối đầu trực diện với địch.)
"xáp mặt giải quyết": gặp trực tiếp để giải quyết vấn đề.
- Họ phải xáp mặt giải quyết mâu thuẫn. (Họ cần gặp mặt nhau để dàn xếp.)
Biến thể và từ gần giống
Đối mặt (động từ): đứng trước ai đó hoặc điều gì đó một cách trực diện.
- Anh ấy phải đối mặt với khó khăn. (Anh ấy trực tiếp đương đầu với thử thách.)
Giáp mặt (động từ): gặp gỡ trực tiếp, gần gũi.
- Họ chưa từng giáp mặt nhau từ trước. (Họ chưa từng gặp nhau trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Đối diện: ở vị trí trước mặt, nhìn thẳng vào nhau.
- Trực diện: một cách trực tiếp, không qua trung gian.
- Mặt đối mặt: tình huống hai người đứng đối nhau.
Thành ngữ liên quan
- Xáp mặt nhau: gặp gỡ trực tiếp, thường trong bối cảnh đối đầu.
- Trong cuộc họp, họ xáp mặt nhau để tranh luận. (Họ gặp trực tiếp để bàn cãi.)