xáp mặt

xáp mặt

Hai người bạn ngồi xáp mặt trò chuyện trong quán cà phê.

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ, phương ngữ):
    • Đối diện trực tiếp, mặt đối mặt: "xáp mặt" chỉ hành động đến gần ai đó một cách trực diện, thường trong tình huống đối đầu, căng thẳng hoặc thân mật.
    • Gặp gỡ trực tiếp: Dùng để diễn tả việc hai người ở khoảng cách rất gần, có thể nhìn thấy mặt nhau.
dụ sử dụng
  • (Hai đội bóng sắp đối đầu trực tiếp trên sân.)
  • (Cảnh sát đối mặt trực diện với tội phạm.)
  • (Sau thời gian dài, họ gặp lại nhau trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xáp mặt chiến đấu": đối đầu trực tiếp trong chiến đấu.

    • Binh lính phải xáp mặt chiến đấu với kẻ thù. (Lính phải đối đầu trực diện với địch.)
  • "xáp mặt giải quyết": gặp trực tiếp để giải quyết vấn đề.

    • Họ phải xáp mặt giải quyết mâu thuẫn. (Họ cần gặp mặt nhau để dàn xếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Đối mặt (động từ): đứng trước ai đó hoặc điều đó một cách trực diện.

    • Anh ấy phải đối mặt với khó khăn. (Anh ấy trực tiếp đương đầu với thử thách.)
  • Giáp mặt (động từ): gặp gỡ trực tiếp, gần gũi.

    • Họ chưa từng giáp mặt nhau từ trước. (Họ chưa từng gặp nhau trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối diện: ở vị trí trước mặt, nhìn thẳng vào nhau.
  • Trực diện: một cách trực tiếp, không qua trung gian.
  • Mặt đối mặt: tình huống hai người đứng đối nhau.
Thành ngữ liên quan
  • Xáp mặt nhau: gặp gỡ trực tiếp, thường trong bối cảnh đối đầu.
    • Trong cuộc họp, họ xáp mặt nhau để tranh luận. (Họ gặp trực tiếp để bàn cãi.)